metal detector

metal detector

A man sweeps a metal detector over a sandy beach.

Định nghĩa

Danh từ: Máy kim loạimột thiết bị phát ra tín hiệu khi phát hiện sự hiện diện của kim loại. Thiết bị này thường được dùng để phát hiện các mảnh kim loại vụn trong thực phẩm hoặc để tìm kim loại bị chôn dưới lòng đất.

dụ sử dụng
  • (Nhân viên bảo vệ đã dùng máy kim loại để kiểm tra túi xách của mọi người ở lối vào.)
  • (Anh ấy đã tìm thấy một đồng xu bị chôn trong cát bằng cách dùng máy kim loại.)
  • (Máy kim loại thường được sử dụngsân bay để đảm bảo an toàn cho hành khách.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to sweep a metal detector over something": quét máy kim loại qua một vật đó.
    • The archaeologist swept the metal detector over the ground to locate buried artifacts. (Nhà khảo cổ học đã quét máy kim loại qua mặt đất để xác định vị trí các hiện vật bị chôn vùi.)
  • "metal detectorist": người sử dụng máy kim loại (thường người sưu tầm đồ cổ hoặc thợ săn kho báu).
    • The metal detectorist spent hours searching the beach for lost jewelry. (Người dùng máy kim loại đã dành hàng giờ tìm kiếm trên bãi biển để tìm đồ trang sức bị mất.)
Biến thể từ gần giống
  • Metal detection (cụm danh từ): quá trình phát hiện kim loại.
    • Metal detection technology is used in the food industry to ensure product safety. (Công nghệ phát hiện kim loại được sử dụng trong ngành thực phẩm để đảm bảo an toàn sản phẩm.)
  • Detector (danh từ): máy (nói chung).
    • A smoke detector is different from a metal detector. (Máy khói khác với máy kim loại.)
Từ đồng nghĩa
  • Metal finder: máy tìm kim loại (ít phổ biến hơn, thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức).
  • Security scanner: máy quét an ninh (thường dùng trong sân bay, nhưng không chỉ kim loại còn phát hiện các vật liệu khác).
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "metal detector". Tuy nhiên, có thể tham khảo cụm từ ẩn dụ: "to set off a metal detector"kích hoạt máy kim loại. - His belt buckle set off the metal detector at the airport. (Khóa thắt lưng của anh ấy đã kích hoạt máy kim loạisân bay.)